學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gối cong, uốn lượnmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骳 骪髙。胫曲。引申为屈曲。也单用作簖边 其文骪骳,曲随其事,皆得其意。--《汉书》 骳bèi 1.胫曲。引申为屈曲。 骳pí 1.见"骫骳"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict