學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lông đuôi của sao chổimáy dịch

shāoSAO

  1. 1.đuôi sao chổi
  2. 2.tóc dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

髾shāo 1.髻后下垂的头发梢。 2.燕尾之属。古代妇女衣饰。 3.旌旗上所垂的羽毛。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 髾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict