學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nồi sắt lớn, nồi nấumáy dịch

qiánTIỀM

  1. 1.nồi sắt lớn
  2. 2.vạc
  3. 3.biến thể của 甑[zeng4], nồi cơm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鬵qí ⒈马脖子上的长毛。 ⒉〈古〉通"鳍"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鬵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict