學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Dụng cụ nấu ănmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鬹guī 1.我国新石器时代陶制炊器。口若鸟喙,以便往外倒出,有把柄,有三空心足。是大汶口文化和龙山文化的代表器形之一。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鬹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict