學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thay cho ?máy dịch

KHI

  1. 1.mặt nạ thần dùng trong nghi lễ trừ tà và xua đuổi dịch bệnh
  2. 2.(cổ) xấu xí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

魌qī 1.同"?"。魌头。 2.头大貌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 魌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict