字義Nghĩa
cá dacemáy dịch
suō
- 1.cá đối môi đỏ (Planiliza haematocheilus)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鮻suō 1.鱼名。《古文苑.扬雄》"春羔秋荆脍鮻j肴。"章樵注"鮻,鱼名。"清李元《蠕范.物名》"又有名未具形状者……曰鮻。"一说,传说中的怪鱼。
cá dacemáy dịch
suō
鮻suō 1.鱼名。《古文苑.扬雄》"春羔秋荆脍鮻j肴。"章樵注"鮻,鱼名。"清李元《蠕范.物名》"又有名未具形状者……曰鮻。"一说,传说中的怪鱼。