字義Nghĩa
Loài cá, tên khác cá lớnmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鰬qián 1.鱼名。《史记.司马相如列传》"鰅鳙鰬魠,禺禺鱫魶。"裴髎集解引《汉书音义》"鰬,似鲤而大也。"《广雅.释鱼》"大?谓之鰬。"一说,鰬似鳝鱼。
Loài cá, tên khác cá lớnmáy dịch
鰬qián 1.鱼名。《史记.司马相如列传》"鰅鳙鰬魠,禺禺鱫魶。"裴髎集解引《汉书音义》"鰬,似鲤而大也。"《广雅.释鱼》"大?谓之鰬。"一说,鰬似鳝鱼。