學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Loài cá, cá hồimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鰶jì 1.鱼名。鱼纲鲱科。体侧扁,长椭圆形,长约二十厘米。背部灰绿色,两侧银白色,具黑斑。口小,无牙。背鳍最后一条延长成丝状。生活在沿海,肉可吃。 2.见"鰶?"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鰶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict