學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá mực, tên khác là 望潮máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鱦zhāng 1.章鱼。别名望潮。软体动物,头足纲章鱼科。似乌贼而大,体短,球形。体内有墨囊。头生八腕,故通称八带鱼。多栖息于浅海沙砾﹑软泥及岩礁处。肉肥厚鲜美 ,营养丰富。我国沿海均有分布。 2.蟹的一种。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鱦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict