學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá xé muốimáy dịch

zhǎ

  1. 1.biến thể của 鮓|鲊[zha3]
  2. 2.biến thể của 苲[zha3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲝zhǎ用盐、调料等加工过的鱼类食品。如腌鱼、糟鱼等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict