字義Nghĩa
cá mồi, tên khác là鲾máy dịch
bī
- 1.cá liệt (Leiognathidae, một họ cá trong bộ Cá vược)
- 2.phiên âm Đài Loan [bi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲾 鱼名 鲾bī 1.鱼名。今指鲾科鱼类。身体小而侧扁,略呈卵圆形,青褐色,口小,鳞细。生活在近海。
cá mồi, tên khác là鲾máy dịch
bī
鲾 鱼名 鲾bī 1.鱼名。今指鲾科鱼类。身体小而侧扁,略呈卵圆形,青褐色,口小,鳞细。生活在近海。