字義Nghĩa
cámáy dịch
quán
- 1.cá thuộc chi Sarcocheilichthys (một chi cá chép ở Đông Á)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鳈quán鱼名。鳈鱼,口小,体浅棕色有斑纹。生活在淡水里。可供食用。
組詞Từ chứa chữ này
- 海南鳈Sarcocheilichthys hainanensis, một loài cá chép được tìm thấy ở Trung Quốc, Lào và Việt Nam
- 海南鳈海南鰁 — Sarcocheilichthys hainanensis, một loài cá thuộc họ cá chép, phân bố ở Trung Quốc, Lào và Việt Nam
- 克氏黑鳍鳈cá lòng tong môi dày của Cherskii (Sarcocheilichthys czerskii), một loài cá chép đặc hữu của lưu vực sông Amur