學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim vàngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鴊bú 1.黄色野鸡。《尔雅.释鸟》"鴊雉。"郭璞注"黄色,鸣自呼。"邢昺疏"云'鴊雉'者,雉之黄色,鸣自呼者名鴊。"《隋书.礼仪志六》"诸伯夫人,自鴊而下七。其 翟衣雉皆七等,俱以鴊雉为领襢。"《文献通孝.王礼九》"其翟亦九等,以鴊翟为领襢。"一说即锦鸡。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鴊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict