學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

鹃 — chim bồ câumáy dịch

zhuīCHUY

  1. 1.chim dẽ cu
  2. 2.chim cu gáy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鵻jìng ⒈〔与~〕古书中所说的一种吃蛇的怪鸟。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鵻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict