學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim trĩmáy dịch

NGHỊCH

  1. 1.gà lôi
  2. 2.gà tây
  3. 3.biến thể cũ của 鷁|鹢[yi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鷊jú〈古〉鸟名。即"伯劳"。上嘴钩曲,尾巴长,额和头的两旁与翅和尾为黑色,背部灰褐色。捕食虫、鱼、小鸟等,是益鸟,要保护,禁止猎杀。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鷊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict