學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim nhạnmáy dịch

TẾ

  1. 1.phasianus pictus
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鷩 锦鸡(金鸡)的别名 鷩,赤雉也。从鸟,敝声。--《说文》 牡山多赤鷩。--《山海经·中山经》 中国西藏产的一种颜色辉煌的雉,常人工饲养作装饰鸟 鷩bì 1.雉的一种。即锦鸡。 2.飞翔。 3.古礼服名。即鷩冕。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鷩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict