學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mũi tàu hoặc mũi thuyềnmáy dịch

NGHỊCH

  1. 1.một loại chim nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鹢yì 1.水鸟名。形如鹭而大。羽色苍白,善高飞。 2.古代在船首以彩色画鹢鸟之形◇借指船。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鹢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict