學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Loài hươu nướcmáy dịch

jīng

  1. 1.nai đỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

麖jīng 1.鹿的一种。水鹿。又名马鹿﹑黑鹿。古称大麃。体高壮,栗棕色,耳大而直立,四肢细长,性机警,善奔跑。尾密生蓬松的毛,黑棕色。雄者有角,为名贵药材。产 于今四川北部﹑云南﹑广东﹑海南及台湾等地。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 麖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict