學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con hươu nonmáy dịch

  1. 1.nai con
  2. 2.con non của động vật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

麛mí 1.幼鹿。 2.泛指幼兽。 3.捕猎幼兽。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 麛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict