學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiểu tóc của bé gáimáy dịch

zhěnCHẨN

  1. 1.tóc đen rậm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黰(麪)miàn简化为"面"。 ⒈粮食磨成的粉玉米~。特指小麦磨成的粉上等白~。 ⒉黰制品,黰类食品~条。蛋清~。猪肝~。 ⒊粉末辣椒~。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict