學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

răng già như臼;răng ngựa 8 tuổimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

齨jiù 1.老人似臼的齿。 2.八岁以上马之齿。马八岁以上齿亦如臼,故俗名"齨"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 齨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict