學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng răng đaumáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

齼〈动〉 牙齿酸痛 莫向君家樊素口,瓠犀微齼远山颦。--曾几《曾宏父分饷洞庭柑诗》 畏怯 齼字《玉篇》不载。齿怯也。音楚去声。今京师语谓怯皆曰齼,不独齿怯也。--杨慎 齼chǔ 1.牙齿接触酸味的感觉。 2.畏怯。 3.凄楚;悲伤。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 齼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict