字義Nghĩa
thành phần trong chữ Hán, xuất hiện trong 青, 毒, 素 v.v., được gọi là 青字頭|青字头
xx
- 1.thành phần trong chữ Hán, xuất hiện trong 青, 毒, 素 v.v., được gọi là 青字頭|青字头[qing1 zi4 tou2]
thành phần trong chữ Hán, xuất hiện trong 青, 毒, 素 v.v., được gọi là 青字頭|青字头
xx