Kaori
Tất cả hành trình

中文

Từ số 0 đến HSK 5.

Nếu bắt đầu từ con số 0, đừng học kiểu “cày từ vựng để thi”. Xây nền phát âm, nghe và câu trước, rồi mới tăng tốc theo cấp. Với 1,5–2 giờ mỗi ngày, cả chặng đường mất khoảng 12–15 tháng.

Mốc từ vựng dưới đây theo hệ HSK đang thi thật (150 · 300 · 600 · 1.200 · 2.500 · 5.000 từ). HSK 3.0 đã có một đợt thi thử toàn cầu ngày 31/01/2026, nhưng các kỳ thường lệ trong năm 2026 vẫn theo hệ hiện hành cho tới khi có lịch chuyển chính thức.

Giai đoạnThời gianTừ vựng
Giai đoạn 0 · Nền phát âm2–3 tuần50–80 từ cực cơ bản
HSK 1 · Câu đầu tiên1 tháng150 từ
HSK 2 · Trao đổi quen thuộc1–1,5 tháng300 từ
HSK 3 · Bắt đầu dùng thật2 tháng600 từ
HSK 4 · Mục tiêu lớn đầu tiên3–4 tháng1.200 từ
HSK 5 · Vào nội dung thật4–6 tháng2.500 từ
Tổng12–15 tháng0 → HSK 5
  1. Giai đoạn 0

    Nền phát âm

    2–3 tuần · 50–80 từ cực cơ bản

    Chưa lao vào chữ Hán. Cả chặng này chỉ để cái miệng và cái tai đi trước.

    Cần nắm được

    • Pinyin: b p m f · j q x · zh ch sh · z c s
    • Bốn thanh và thanh nhẹ
    • Phân biệt các âm dễ nhầm, đọc đúng ü
    • Biến điệu của 不 bù và 一 yī
    • Cấu trúc câu cơ bản: chủ – vị – tân

    Đầu ra

    Nhìn pinyin là đọc ra được tương đối chính xác — đừng để tới HSK 3 vẫn đọc sai q, x, zh, ch, sh. Chào hỏi và nói được tên, quốc tịch.

    你好。

    Nǐ hǎo.

    Xin chào.

    我是越南人。

    Wǒ shì Yuènán rén.

    Tôi là người Việt Nam.

    我叫長安。

    Wǒ jiào Cháng'ān.

    Tôi tên Trường An.

  2. HSK 1

    Câu đầu tiên

    1 tháng · 150 từ

    Nghe và đọc những câu rất cơ bản về đời sống hằng ngày.

    Cần nắm được

    • Chào hỏi, gia đình, ăn uống, thời gian, số đếm
    • Hỏi giá, hỏi giờ, hỏi nơi chốn: 多少錢?· 幾點?· 在哪兒?
    • A 是 B · A 有 B
    • Câu hỏi với 嗎
    • Phủ định: 不 và 沒

    Đầu ra

    Tự giới thiệu liền mạch 30–60 giây bằng tiếng Trung.

    我是學生。

    Wǒ shì xuéshēng.

    Tôi là học sinh.

    我有一個朋友。

    Wǒ yǒu yí ge péngyou.

    Tôi có một người bạn.

    你是越南人嗎?

    Nǐ shì Yuènán rén ma?

    Bạn là người Việt Nam à?

  3. HSK 2

    Trao đổi quen thuộc

    1–1,5 tháng · 300 từ

    Nói được về những chuyện quanh mình chứ không chỉ đọc mẫu câu.

    Cần nắm được

    • Chủ đề: công việc, gia đình, mua sắm, thời tiết, đi lại, sở thích
    • 正在 · 已經 · 一起
    • 因為……所以…… · 雖然……但是……
    • So sánh: 比 · 最
    • 可以 / 能 / 會

    Đầu ra

    Trao đổi đơn giản về các chủ đề quen thuộc. Từ chặng này trở đi phải nghe tiếng Trung mỗi ngày.

    我正在學習中文。

    Wǒ zhèngzài xuéxí Zhōngwén.

    Tôi đang học tiếng Trung.

    因為我想去臺灣學習,所以我學習中文。

    Yīnwèi wǒ xiǎng qù Táiwān xuéxí, suǒyǐ wǒ xuéxí Zhōngwén.

    Vì tôi muốn sang Đài Loan học nên tôi học tiếng Trung.

  4. HSK 3

    Bắt đầu dùng thật

    2 tháng · 600 từ

    Mốc đầu tiên đáng gọi là biết dùng tiếng Trung. Đề thi có cả nghe, đọc và viết — 80 câu, khoảng 90 phút.

    Cần nắm được

    • Bỏ thói quen dịch ngầm: 中文 → tiếng Việt → hiểu
    • Chuyển sang hiểu thẳng: 中文 → hiểu
    • 了 · 過 · 著 và bổ ngữ kết quả
    • Viết được chữ, không chỉ nhận mặt chữ

    Đầu ra

    Xử lý được phần lớn tình huống sinh hoạt đơn giản; nhìn một câu quen là hiểu ngay chứ không dịch từng chữ.

    我已經吃過飯了。

    Wǒ yǐjīng chīguò fàn le.

    Ăn rồi. (không phải: tôi · đã · ăn · từng · cơm · rồi)

  5. HSK 4

    Mục tiêu lớn đầu tiên

    3–4 tháng · 1.200 từ

    Chặng chuyển từ người học ngôn ngữ sang người dùng ngôn ngữ.

    Cần nắm được

    • Đọc đoạn văn dài, nghe hội thoại tốc độ bình thường
    • Viết câu không dựa vào pinyin
    • Kể lại một sự kiện, giải thích ý kiến của mình
    • Nói 3–5 phút về một chủ đề

    Đầu ra

    Trình bày có cấu trúc chứ không chỉ một câu cảm thán — 首先…… 其次…… 最後……

    我選擇這所大學主要有三個原因。首先……其次……最後……

    Wǒ xuǎnzé zhè suǒ dàxué zhǔyào yǒu sān ge yuányīn…

    Tôi chọn trường đại học này chủ yếu vì ba lý do. Thứ nhất… thứ hai… cuối cùng…

  6. HSK 5

    Vào nội dung thật

    4–6 tháng · 2.500 từ

    Học khác hẳn HSK 1–3: không còn 背單詞 là chính, mà tăng mạnh lượng input.

    Cần nắm được

    • Mỗi ngày: 20 phút podcast · 20 phút đọc · 20 phút SRS
    • 20 phút ngữ pháp · 20 phút shadowing · 20 phút viết hoặc nói
    • Xem nội dung thật: 小紅書, Bilibili, phim, podcast, tin đơn giản
    • Mục tiêu là hiểu tiếng Trung, không phải làm đề HSK

    Đầu ra

    Đọc báo và tạp chí tiếng Trung, xem phim, trình bày tương đối hoàn chỉnh một vấn đề.

Một ngày 90 phút

90 phút × 7 ngày ăn đứt 4 tiếng dồn vào chủ nhật.

  • Ôn từ cũ bằng SRS15 phút
  • Học từ mới15 phút
  • Ngữ pháp15 phút
  • Nghe20 phút
  • Shadowing / nói15 phút
  • Hán tự10 phút

Có 2 tiếng thì thêm 15 phút đọc và 15 phút viết.

Cách học một từ mới

Đừng học 學習 = học.

學習

xuéxí

學習中文 · 學習英語 · 學習漢語

我每天學習中文。

Nghe âm rồi đọc thành tiếng. Não sẽ lưu âm + chữ + ngữ cảnh + nghĩa thay vì chỉ “chữ Hán = tiếng Việt” — khác nhau rất nhiều.

Bốn mốc để tự soi

  • Sau 3 tháng

    HSK 2

    Giao tiếp rất cơ bản.

  • Sau 5 tháng

    HSK 3

    Xử lý phần lớn tình huống sinh hoạt.

  • Sau 8–10 tháng

    HSK 4

    Dùng tiếng Trung tương đối độc lập.

  • Sau 12–15 tháng

    HSK 5

    Đủ nền cho học tập, công việc, nội dung thật.

Muốn bắt tay vào học ngay? Vào khu tiếng Trung

Lộ trình tiếng Trung — Kaori · Kaori Dict