逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 丆một trong các ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "myeon"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
- 丷một trong những chữ được dùng trong hệ thống chữ viết cổ kwukyel của Hàn Quốc
- 乊một trong các ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "ho"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
- 乥một trong những chữ được dùng trong "kwukyel" (phát âm "hol"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
- 乧chữ Hán cổ của Hàn Quốc phát âm là dul, gồm bộ âm 斗 du và 乙 ul
- 乫phiên âm "gal" dùng trong địa danh (chữ Hán Hàn Quốc)
