學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
囒哰
囒哰
lán
láo
[ㄌㄢˊ ㄌㄠˊ]
RỢN LAO
1.
không mạch lạc; không rõ ràng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哰
láo
dùng trong 囒哰[lan2 lao2]
囒
lán
dùng trong 囒哰[lan2 lao2]
㘓哰
lánláo
㘓哰 — không mạch lạc; không hiểu được
囒噸
Lándūn
(cũ) Luân Đôn (nay viết là 倫敦|伦敦[Lun2 dun1])
逐字解
Từng chữ trong từ
囒
rợn
trò chuyện lộn xộn
哰
lao, rao
trò chuyện lộn xộn không rõ ràng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
㘓哰
lánláo
㘓哰 — không mạch lạc; không hiểu được
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
囒哰 nghĩa là gì? · Kaori Dict