學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砢磣
砢磣
giản thể:
砢碜
kē
chen
[ㄎㄜ ㄔㄣ˙]
LOÃ SẨM
1.
xấu xí
2.
khó coi
3.
tồi tàn
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
làm nhục
5.
chế giễu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
砢
luǒ
một đống
磣
chěn
nhám (của thức ăn)
砢
kē
硢 — dùng trong 砢磣|砢碜[ke1 chen5]
寒磣
hánchen
xấu xí
牙磣
yáchen
dai sạn (thực phẩm)
磕磣
kēchen
(thuật ngữ địa phương) xấu xí; tồi tàn; (thuật ngữ địa phương) chế nhạo; trêu chọc
逐字解
Từng chữ trong từ
砢
loã
đống đá
磣
sẩm
cứng nhắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
磕磣
kēchen
(thuật ngữ địa phương) xấu xí; tồi tàn; (thuật ngữ địa phương) chế nhạo; trêu chọc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砢磣 nghĩa là gì? · Kaori Dict