學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茳芏
茳芏
jiāng
dù
[ㄐㄧㄤ ㄉㄨˋ]
GIANG ĐỖ
1.
Cyperus malaccensis
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
芏
dù
dùng trong 茳芏[jiang1 du4]
茳
jiāng
dùng trong 茳芏[jiang1 du4]
逐字解
Từng chữ trong từ
茳
giang
Cyperus malaccensis, cây galingale lá ngắn
芏
đỗ
芊 — (茳芏) Cyperus malaccensis
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
江都
Jiāngdū
Jiangdu, thành phố cấp huyện ở Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1], Giang Tô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茳芏 nghĩa là gì? · Kaori Dict