學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
螉
螉
wēng
[ㄨㄥ]
ÔNG
1.
xem 蠮螉[ye1 weng1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
螉䗥
wēngzōng
ong ký sinh (trên động vật trâu bò và ngựa)
蠮螉
yēwēng
ong bắp cày họ Sphecidae
逐字解
Từng chữ trong từ
螉
ông, ong
ong bắp cạp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嗡
wēng
tiếng ngâm nga
塕
wěng
bụi bay (tiếng địa phương)
奣
wěng
bầu trời trong và không mây
嵡
wěng
có dáng vẻ núi non
暡
wěng
dùng trong 暡曚[weng3 meng2]
滃
wěng
(của mây) dâng lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
螉 nghĩa là gì? · Kaori Dict