例句Câu ví dụ
- 1
吃蟑螂不好嗎?
chī zhāngláng bùhǎo ma?
Ăn dế không tốt sao?
- 2
我很怕蟑螂。
wǒ hěn pà zhāngláng。
Tôi rất sợ gián
- 3
吃蟑螂安全嗎?
chī zhāngláng ānquán ma?
Ăn gián có an toàn không
吃蟑螂不好嗎?
chī zhāngláng bùhǎo ma?
Ăn dế không tốt sao?
我很怕蟑螂。
wǒ hěn pà zhāngláng。
Tôi rất sợ gián
吃蟑螂安全嗎?
chī zhāngláng ānquán ma?
Ăn gián có an toàn không