學華語Kaori Dict

蟑螂

zhāngláng

ㄓㄤ ㄌㄤˊ

CHƯƠNG LANG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃蟑螂不好嗎?

    chī zhāngláng bùhǎo ma?

    Ăn dế không tốt sao?

  • 2

    我很怕蟑螂。

    wǒ hěn pà zhāngláng。

    Tôi rất sợ gián

  • 3

    吃蟑螂安全嗎?

    chī zhāngláng ānquán ma?

    Ăn gián có an toàn không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟑螂 nghĩa là gì? · Kaori Dict