學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蹣跚
蹣跚
giản thể:
蹒跚
pán
shān
[ㄆㄢˊ ㄕㄢ]
BÀN SAN
TOCFL 7
1.
đi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chững
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跚
shān
dùng trong 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
蹣
pán
dùng trong 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
盤跚
pánshān
biến thể của 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
步履蹣跚
bùlǚpánshān
đi không vững; đi loạng choạng
步態蹣跚
bùtàipánshān
đi loạng choạng
蹣跚不前
pánshānbùqián
chùn bước
逐字解
Từng chữ trong từ
蹣
bàn
nhảy qua
跚
san
chao đảo, đi khập khễnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
盤山
Pánshān
huyện Panshan ở Panjin 盤錦|盘锦, Liêu Ninh
盤山
pánshān
đi vòng quanh núi
盤跚
pánshān
biến thể của 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蹣跚 nghĩa là gì? · Kaori Dict