學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鏗鏘
鏗鏘
giản thể:
铿锵
kēng
qiāng
[ㄎㄥ ㄑㄧㄤ]
KHANH THƯƠNG
TOCFL 7
1.
vang dội
2.
vang vọng
3.
bóng gió: lời lẽ hùng hồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鏗
kēng
tiếng kim loại leng keng
鏘
qiāng
tiếng leng keng của chuông nhỏ
鏗然
kēngrán
(văn học) vang dội
逐字解
Từng chữ trong từ
鏗
khanh, keng
đập, đánh, cái chập
鏘
thương
tiếng leng keng, tiếng vang, tiếng kêu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鏗鏘 nghĩa là gì? · Kaori Dict