學華語Kaori Dict

靰鞡

la

ㄨˋ ㄌㄚ˙

NGỘT LẠP

  1. 1.Tien La — biến thể của 烏拉|乌拉[wu4 la5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    人參、貂皮、烏拉草,靰鞡鞋裡不可少。

    rénshēn、 diāopí、 wùlacǎo, wùla xié lǐ bùkěshǎo。

    Nhân sâm, da dê, cỏ Úy La, không thể thiếu trong đôi giày ủng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靰鞡 nghĩa là gì? · Kaori Dict