同字詞Từ cùng gốc chữ
- 鱝bất kỳ loài cá đuối nào thuộc bộ Myliobatiformes
- 鷂chim ưng nhỏ
- 紙鷂diều
- 蝠鱝cá đuối manta (chi Mobula)
- 鵲鷂(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus melanoleucos)
- 烏灰鷂(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus pygargus)
- 白尾鷂(loài chim ở Trung Quốc) chim diều mốc (Circus cyaneus)
- 白腹鷂(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp phương đông (Circus spilonotus)
