字義Nghĩa
chết, bị phá hủymáy dịch
wángVONG
- 1.biến thể cũ của 亡[wang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
亾wáng1.古同"亡"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một người 人 trong quan tài
Ghép từ các phần: