字義Nghĩa
đông lạnhmáy dịch
bīngBĂNG
- 1.biến thể cũ của 冰[bing1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
仌bīng 1.作偏旁省作冫。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Biến thể cổ của 冰 (nước đá)
Ghép từ các phần: