字義Nghĩa
ba (dùng để đếm, không theo sau bằng từ lượng từ)máy dịch
sāTA
- 1.ba (cách nói khẩu ngữ của 三個|三个)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
仨〈数量〉 仨sā〈方〉三个咱们~(后面不能再用"个"或其它量词)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 三 [sān] chỉ âm.
Ba