字義Nghĩa
họmáy dịch
TóngĐỒNG
- 1.họ [Tong2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
佟〈名〉 姓 佟,姓也。《北燕录》有辽东佟万,以文章知名。--《广韵》 佟tóng姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 冬 [dōng] chỉ âm.
Người