學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một người thứ hai, một người phụ támáy dịch

èrNHỊ

  1. 1.trợ lý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佴 相次,随后 佴,佽也。从人,耳声。--《说文》 佴,贰也。--《尔雅·释言》 佴,次也。--《广雅·释诂三》 李陵既生降,聩其家声;而仆又佴之蚕室,重为天下观笑。--《文选·司马迁·报任少卿书》 佴〈名〉 nai 姓 佴,姓也。--《广韵》 佴nài ⒈姓。 佴èr 1.相次;随后。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Người thứ hai; 耳

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict