字義Nghĩa
giúp đỡmáy dịch
CìTHỨ
- 1.họ [Ci4]
cìTHỨ
- 1.nhanh nhẹn
- 2.giúp đỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
佽 (形声。从人,次声。本义依次排比) 同本义 决拾既佽,弓矢既调。--《诗·小雅》 帮助。予以支持或协助 人无兄弟,胡不佽焉。--《诗·唐风》 佽助 明日我上衙门去,当面求藩台佽助些。--《二十年目睹之怪现状》 佽cì 1.助。 2.通"次"。排列有序。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 次 [cì] chỉ âm.
Người