字義Nghĩa
mũ trang trímáy dịch
qiúCẦU
- 1.mũ trang trí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俅〈形〉 恭顺的样子 俅,冠饰貌。从人,求声。诗曰弁服俅俅。--《说文》 载弁俅俅。--《诗·周南·丝衣》 俅 〈动〉 戴 俅,戴也。--《尔雅》 用同救” 当贫贱或急难时,资人俅援。--俞文豹《吹剑录全编》 俅qiú ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 求 [qiú] chỉ âm.