學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mũ trang trímáy dịch

qiúCẦU

  1. 1.mũ trang trí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

俅〈形〉 恭顺的样子 俅,冠饰貌。从人,求声。诗曰弁服俅俅。--《说文》 载弁俅俅。--《诗·周南·丝衣》 俅 〈动〉 戴 俅,戴也。--《尔雅》 用同救” 当贫贱或急难时,资人俅援。--俞文豹《吹剑录全编》 俅qiú ⒈ ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [qiú] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 俅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict