字義Nghĩa
trusting tomáy dịch
pīngBINH
- 1.gửi
- 2.để cho đi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俜〈动〉 (形声。从人,甹声。本义使) 使放任 俜,使也。--《说文》。桂馥义证使也者,读如使酒之使。” 俜pīng ⒈夹持。 ⒉孤单的样子伶~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 甹 [pīng] chỉ âm.
Ping — Một người đáng tin cậy 甹 người 亻; 甹 cũng cung cấp âm đọc