字義Nghĩa
to lớnmáy dịch
yǔVŨ
- 1.to lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俣俣 硕人俣俣,公庭万舞。--《诗·邶风》 俣yǔ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 吴 [wú] chỉ âm.
Mỗ — Người
組詞Từ chứa chữ này
- 水俣thủy đà — thành phố Minamata (Nhật Bản)
- 水俣市Thành phố Minamata ở tỉnh Kumamoto, Nhật Bản
- 水俣病Bệnh Minamata (bệnh thần kinh do nhiễm độc thủy ngân vì ô nhiễm công nghiệp ở Nhật Bản, được phát hiện lần đầu năm 1956)