系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
ngày bình minhmáy dịch
gànCÁN
倝gàn 1.日出时光芒四射貌。 2.用。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 人 (nhân) chỉ nghĩa, 龺 [gān] chỉ âm.
ánh sáng mặt trời
Ghép từ các phần: