字義Nghĩa
gấp gápmáy dịch
zǒngTỔNG
- 1.bận rộn
- 2.vội vã
- 3.chán nản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见倥偬” 偬(傯)zǒng 偬cōng 1.急遽。见"偬偬"﹑"偬遽"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
嬃 — Người 亻 vội vã 怱; 怱 cũng cung cấp âm đọc