字義Nghĩa
dùng trong tên cũmáy dịch
JuéQUYẾT
- 1.họ [Jue2]
juéQUYẾT
- 1.dùng trong tên cũ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
傕jué见于人名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
儞 — người