學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nếu, giả sử, trong trường hợpmáy dịch

tǎngTHẢNG

  1. 1.nếu
  2. 2.không ngờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

傥〈形〉 (形声。从人,党声。本义 洒脱不拘,不拘于俗) 同本义 赞陈汤傥荡。--《汉书·傅常郑甘陈段传》。注无行检也。” 貌若傥荡不备。--《汉书·史丹传》 又如倜傥(洒脱;不拘束) 怅然自失,恍惚 文候傥然,终日不言。--《庄子·田子方》 又如傥然(失志的样子);傥莽(怅然自失) 正直 广大 安闲自得 傥(儻)tǎng ⒈同上"倘"。 ⒉ 傥tàng 1.侥幸;偶然。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [dǎng] chỉ âm.

Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 傥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict