學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giàumáy dịch

nuóNA

  1. 1.trừ tà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

傩 (形声。从人,难声。本义步行有节度) 同本义 巧笑之傩,佩玉之傩。--《诗·卫风·竹竿》 指古迎神赛会 乡人傩,朝服而立于阼阶。(阼古指东面的台阶。)--《论语·乡党》 又如傩祓(驱除疫鬼,祓除灾邪);傩逐(驱除疫鬼仪式中所唱的歌);傩鼓(驱除疫鬼仪式中敲击的鼓声) 傩神 傩戏 傩(儺)nuó〈古〉驱逐所谓"疫鬼"的一种迷信仪式活动。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 傩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict