字義Nghĩa
khéo léo, nhanh nhẹnmáy dịch
xuānHUYÊN
- 1.(văn học) tài tình
- 2.(văn học) phù phiếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
儇 (形声。从人,?声。本义轻薄;小聪明) 同本义 儇,慧也。--《说文》 乡曲之儇子,莫不美丽姚冶。--《荀子·非相》 又如儇子(轻薄刁巧的男子);儇好 轻佻媚好 ;儇才(聪慧敏捷的人才) 敏捷,便捷 揖我谓我儇兮。--《诗·齐风·还》 又如儇利(敏捷灵巧);儇佻(疾速);偎浅(轻巧浅薄) 奸,佞 忘儇媚以背众兮,待明君其知之。--《楚辞·九章·惜诵》 又如儇诈(奸诈);儇媚(巧佞谄媚的行为) 儇 渐渐积成 告之示之,靡之儇之,鈆之重之。--《荀子·荣辱》 以巾覆盖死者面目,又 儇xuān轻薄且有点小聪明。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
儉 — người