學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con hươu cao cổ cáimáy dịch

HUỶ

  1. 1.động vật được nhắc đến trong văn bản cổ, giống trâu (một số nói là tê giác hoặc tê giác cái)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

兕 (象形。本义雌性犀牛) 同本义 兕,如野牛而青,象形。--《说文》 唐叔射兕于徒林。--《国语·晋语》 兕甲寿二百年。--《考工记·函人》 虎兕出于柙,龟玉毁于椟中,是谁之过与?--《论语·季氏》 兕sì〈古〉指雌性的犀牛。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 兕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict